trung thể

trung thể

Trung thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào quan trong tế bào động vật thực vật bậc thấp: "trung thể" một cấu trúc nhỏ, không màng bao bọc, nằm gần nhân tế bào. đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào (nguyên phân giảm phân), giúp tổ chức các sợi thoisắc để kéo nhiễm sắc thể về hai cực của tế bào.
dụ sử dụng
  • (Trung thể cấu trúc tạo ra các sợi vi ống giúp tế bào phân chia.)
  • (Tế bào thực vật bậc cao không trung thể, nhưng vẫn chế tương tự để phân chia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trung thể nhân đôi": quá trình trung thể tự sao chép trước khi tế bào bước vào phân bào.
    • Trước khi nguyên phân, trung thể nhân đôi để tạo thành hai trung thể con. (Trung thể sao chép thành hai bản sao giống hệt nhau trước khi tế bào phân chia.)
  • "trung thể bất thường": trung thể cấu trúc hoặc số lượng không đúng, có thể dẫn đến ung thư hoặc rối loạn di truyền.
    • Sự nhân đôi bất thường của trung thể có thể gây ra sai lệch nhiễm sắc thể. (Trung thể sao chép không chính xác có thể làm hỏng quá trình phân chia tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung tử (danh từ): cấu trúc hình trụ nằm bên trong trung thể, đóng vai trò tạo ra vi ống.
    • Mỗi trung thể thường chứa hai trung tử xếp vuông góc với nhau. (Cấu trúc con bên trong trung thể giúp hình thành các sợi thoi.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrosome (thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong sinh học): bào quan tương tự trung thểtế bào động vật.
  • Thể trung tâm (từ Hán-Việt, ít dùng): tên gọi khác của trung thể trong một số tài liệu .
Thành ngữ liên quan
  • Trung thể "trung tâm tổ chức vi ống": vai trò chính của trung thể trong tế bào.
    • Trung thể được xem trung tâm tổ chức vi ống kiểm soát sự hình thành các sợi thoi. (Trung thể nơi điều khiển sự sắp xếp các vi ống trong tế bào.)

Từ chứa "trung thể"